Việt Nam có nhân lực cho công nghệ lượng tử nhưng chưa có chương trình đào tạo riêng
Việt Nam xác định công nghệ lượng tử là ưu tiên, song đang đối mặt với khoảng trống về chuyên môn và hạ tầng.

Việt Nam đã xác định công nghệ lượng tử là một ưu tiên quốc gia. Tuy nhiên, những người sẽ xây dựng lĩnh vực này cho rằng các nền tảng cần thiết vẫn chưa đầy đủ.
Việt Nam có lực lượng lao động trẻ với thế mạnh về toán học và khoa học máy tính — những kỹ năng hữu ích cho thuật toán lượng tử, điện toán lượng tử và xử lý thông tin — nhưng còn thiếu chuyên môn sâu về vật lý lượng tử, nền tảng cốt lõi của công nghệ này, theo Phó giáo sư Lại Ngọc Điệp thuộc Đại học Paris-Saclay.
"Trong thế giới lượng tử, tôi đánh giá tiềm năng của Việt Nam là khá tốt, nhưng mới nằm ở phần sau", ông Điệp nói, cho rằng Việt Nam mạnh ở khâu hỗ trợ phía sau nhưng còn thiếu nền tảng vật lý ở phần cốt lõi.
Công nghệ lượng tử là một ưu tiên chiến lược theo Nghị quyết 57, được Đảng thông qua vào tháng 12/2024 trong khuôn khổ nỗ lực thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Khoảng trống nằm ở cấp độ thể chế
Bằng chứng rõ nhất nằm ở những điều vẫn chưa tồn tại.
Việt Nam hiện chưa có chương trình đại học chuyên biệt về công nghệ lượng tử, theo ông Nguyễn Văn Duy, Trưởng nhóm Quantum AI Labs tại Đại học Phenikaa. Các học phần hiện có chủ yếu tập trung vào vật lý truyền thống. Ít nhất bốn trường đại học đang chuẩn bị các chương trình mới, chủ yếu về điện toán lượng tử.
Hạ tầng nghiên cứu cũng còn hạn chế. Một số nhóm đã bắt đầu nghiên cứu điện toán lượng tử và các lĩnh vực liên quan, nhưng Việt Nam vẫn thiếu các phòng thí nghiệm chuyên dụng cho nhiều công nghệ lượng tử thực nghiệm. Ông Điệp cho rằng đào tạo và nghiên cứu phải được phát triển đồng thời, cùng với đầu tư cho phòng thí nghiệm và thiết bị, nếu Việt Nam muốn xây dựng công nghệ cốt lõi thay vì tiếp tục cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho các công ty nước ngoài.
Ông dẫn trường hợp công ty điện toán lượng tử Quandela của Pháp để minh họa: các đối tác Việt Nam đóng góp vào hoạt động công nghệ thông tin, trong khi công ty này tự phát triển công nghệ cốt lõi.
Đó là vị trí mà Việt Nam đang tìm cách thoát khỏi — và cũng phản ánh mô hình từng thấy ở nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế, khi tăng trưởng chủ yếu dựa vào lắp ráp, sản xuất thay vì làm chủ công nghệ được lắp ráp.
Những nền tảng đang được xây dựng
Các hoạt động trong lĩnh vực này đang bắt đầu từ một nền tảng còn khiêm tốn.
FPT, Viettel và Phenikaa đang tìm hiểu công nghệ lượng tử, trong khi các trường đại học và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam phát triển hoạt động đào tạo, nghiên cứu. Nhóm của ông Duy nghiên cứu mạch siêu dẫn, cổng lượng tử, sửa lỗi lượng tử, thuật toán tối ưu hóa và mô phỏng lượng tử.
Ông Duy đề xuất xây dựng các chương trình sau đại học liên kết giữa nhiều trường đại học, qua đó tập hợp chuyên môn và hạ tầng thay vì mỗi cơ sở tự xây dựng một chương trình hoàn chỉnh trong điều kiện thiếu nhà nghiên cứu và cơ sở vật chất hạn chế. Nhóm của ông cũng đã tổ chức khóa học mùa hè giới thiệu công nghệ lượng tử cho học sinh trung học.
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài là một nguồn lực tiềm năng. Ông Điệp đã hướng dẫn hơn tám nghiên cứu sinh Việt Nam làm tiến sĩ, trong đó có bốn người theo lĩnh vực công nghệ lượng tử; một số hiện làm việc cho các công ty Pháp phát triển máy tính, cảm biến và hệ thống liên lạc lượng tử. Theo ông, để thu hút các nhà nghiên cứu trở về nước cần có phòng thí nghiệm, thiết bị, nhóm nghiên cứu và môi trường làm việc có ý nghĩa — chứ không chỉ là mức lương.
Góc nhìn quốc tế
Hai nhân vật quốc tế được dẫn lời trong báo cáo đều nhìn nhận cơ hội của Việt Nam dưới góc độ thời điểm.
Ông Denis Avetisian, cố vấn cấp cao tại Rosatom Quantum, cho rằng không thể xây dựng một ngành công nghiệp lượng tử chỉ bằng cách mua một máy tính lượng tử hoặc thành lập một viện nghiên cứu đơn lẻ; lĩnh vực này cần đồng thời có chiến lược, giáo dục và hạ tầng.
Ông Roberto Mauro, Tổng giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của công ty lượng tử Pháp Pasqal, nhận định Việt Nam có nhân lực về toán học và vật lý, nền tảng bán dẫn và điện tử, cùng quyết tâm ở cấp độ thể chế. "Cánh cửa để tham gia lĩnh vực này đang mở ngay bây giờ, không phải 10 năm nữa", ông nói.
Những điều cần theo dõi
Việc bốn chương trình đào tạo tại các trường đại học có được triển khai hay không, và theo lộ trình nào, sẽ là bước đo lường cụ thể đầu tiên.
Tiếp theo là đầu tư cho phòng thí nghiệm. Tất cả các nhà nghiên cứu được dẫn lời đều xác định cơ sở vật chất phục vụ nghiên cứu thực nghiệm là điểm nghẽn, đồng thời cũng là hạng mục tốn kém nhất.
Thứ ba là hợp tác ASEAN. Ông Duy cho biết số lượng nhà nghiên cứu lượng tử trong khu vực vẫn còn ít, khiến các mạng lưới khu vực có giá trị hơn những nỗ lực riêng lẻ ở cấp quốc gia trong giai đoạn hiện nay.





















