Một cánh đồng lúa gần Hà Nội vào tháng 3 năm 2026. Việt Nam xuất khẩu
Cánh đồng lúa gần Hà Nội vào tháng 3 năm 2026. Việt Nam đã xuất khẩu ước tính 6,03 triệu tấn gạo trong 8 tháng đầu năm, giảm 5% so với cùng kỳ năm ngoái.

Việt Nam đang bán ít gạo hơn và thu về mức thấp hơn nhiều so với tốc độ giảm sản lượng.

Trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam ước xuất khẩu 6,03 triệu tấn gạo, trị giá gần 2,91 tỷ USD, giảm 5% về lượng và 10,7% về giá trị so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Chênh lệch giữa hai tỷ lệ trên cho thấy sức ép mà ngành đang đối mặt. Lượng xuất khẩu giảm 5% trong khi giá trị giảm 10,7% đồng nghĩa giá bình quân mỗi tấn đã giảm khoảng 6%. Như vậy, vấn đề không chỉ là Việt Nam xuất khẩu ít gạo hơn, mà mỗi tấn gạo cũng có giá trị thấp hơn trước.

Với mức giá bình quân ước tính khoảng 483 USD/tấn, các doanh nghiệp xuất khẩu gạo Việt Nam đang hoạt động trong một thị trường bất lợi trên cả hai phương diện.

Vì sao vấn đề này vượt ra ngoài ngành nông nghiệp?

Gạo không phải mặt hàng xuất khẩu bên lề của Việt Nam, và những tác động từ diễn biến này lan rộng hơn phạm vi ngành.

Việt Nam cùng Ấn Độ và Thái Lan nằm trong nhóm những nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, trong khi kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long phụ thuộc nhiều vào cây lúa. Giá trị xuất khẩu giảm khiến thu nhập của nông dân tại một khu vực có ít lựa chọn thay thế bị thu hẹp. Thu nhập nông thôn lại tác động trực tiếp đến tiêu dùng trong nước, một động lực đã hỗ trợ tăng trưởng của Việt Nam.

Thời điểm diễn ra cũng tạo ra sự tương phản với bức tranh thương mại rộng hơn. Tăng trưởng quý II đạt 8,39%, trong khi xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tăng 20,18%. Tuy nhiên, đà tăng này tập trung ở các ngành điện tử và sản xuất liên quan đến trí tuệ nhân tạo. Xuất khẩu nông sản đi theo hướng ngược lại cho thấy đà bùng nổ hiện nay hẹp hơn những gì các con số tổng thể thể hiện.

Diễn biến rộng hơn trên thị trường

Giá gạo toàn cầu đang chịu sức ép giảm khi các nước xuất khẩu lớn tăng nguồn cung. Việc Ấn Độ quay lại tham gia đầy đủ hơn vào thị trường xuất khẩu sau giai đoạn áp dụng các hạn chế trước đó là một yếu tố quan trọng.

Đối với Việt Nam, cạnh tranh về giá với các nước xuất khẩu có sản lượng lớn là vị thế yếu hơn về cơ cấu so với cạnh tranh bằng chất lượng. Việc thúc đẩy các giống gạo thơm và gạo đặc sản có giá trị cao hơn là một phản ứng chính sách đã được đề ra.

Những yếu tố cần theo dõi

Các số liệu cả năm là chỉ dấu đầu tiên. Kết quả sau 8 tháng cho thấy kim ngạch cả năm có thể thấp hơn năm 2025, trừ khi quý cuối năm đảo chiều mạnh.

Yếu tố thứ hai là xu hướng giá. Sản lượng có thể được điều chỉnh thông qua quyết định gieo trồng, nhưng giá thì không; và chính giá mỗi tấn mới là yếu tố quyết định thu nhập của nông dân.

Yếu tố thứ ba là chính sách trong nước. Việt Nam từng can thiệp vào thị trường gạo thông qua các chương trình thu mua và quản lý xuất khẩu. Khi thu nhập từ xuất khẩu giảm kéo dài, các biện pháp ứng phó thường được cân nhắc.